YiWordsYiWords

nánjiàn

hiếm thấy

tính từ tiếng Trung
难得一见 hiếm thấy

Cụm từ thường dùng

难得nán dé一见yī jiànde景象jǐng xiàng
cảnh tượng hiếm thấy
难得nán dé一见yī jiànderén
người hiếm thấy

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng现象xiàn xiàng真是zhēn shì难得nán dé一见yī jiàn
Hiện tượng này thật hiếm thấy.
xiàng那样nà yàngde人才rén cái难得nán dé一见yī jiàn
Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hiếm thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm thấy" trong tiếng Trung là 难得一见, đọc là nán dé yí jiàn.
难得一见 nghĩa là gì?
难得一见 (nán dé yí jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm thấy".
难得一见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难得一见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难得一见 như thế nào?
Ví dụ: 这种现象真是难得一见。 (Hiện tượng này thật hiếm thấy.); 像他那样的人才难得一见。 (Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.).

Muốn nhớ "难得一见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí