"bực mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bực mình" trong tiếng Trung là 烦躁, đọc là fán zào.
烦躁 nghĩa là gì?
烦躁 (fán zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bực mình".
烦躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烦躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烦躁 như thế nào?
Ví dụ: 我因为等太久很烦躁。 (Tôi rất bực mình vì chờ lâu.); 她对室友感到烦躁。 (Cô ấy bực mình với bạn cùng phòng.).