"phẫn nộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phẫn nộ" trong tiếng Trung là 气愤, đọc là qì fèn.
气愤 nghĩa là gì?
气愤 (qì fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phẫn nộ".
气愤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气愤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气愤 như thế nào?
Ví dụ: 他表达了气愤。 (Anh ấy bày tỏ sự phẫn nộ.); 这个消息让大家很气愤。 (Tin tức này khiến mọi người phẫn nộ.).