"gây chấn động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây chấn động" trong tiếng Trung là 轰动, đọc là hōng dòng.
轰动 nghĩa là gì?
轰动 (hōng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây chấn động".
轰动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轰动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轰动 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息轰动了全国。 (Tin tức này đã gây chấn động cả nước.); 事件引起了舆论轰动。 (Vụ việc gây chấn động dư luận.).