YiWordsYiWords

hōngdòng

gây chấn động

động từ tiếng Trung
轰动 gây chấn động

Cụm từ thường dùng

yǐnlùnhōngdòng
gây chấn động dư luận
hōngdòngshèhuì
gây chấn động xã hội

Câu ví dụ

zhègexiāohōngdònglequánguó
Tin tức này đã gây chấn động cả nước.
shìjiànyǐnlelùnhōngdòng
Vụ việc gây chấn động dư luận.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gây chấn động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây chấn động" trong tiếng Trung là 轰动, đọc là hōng dòng.
轰动 nghĩa là gì?
轰动 (hōng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây chấn động".
轰动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轰动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轰动 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息轰动了全国。 (Tin tức này đã gây chấn động cả nước.); 事件引起了舆论轰动。 (Vụ việc gây chấn động dư luận.).

Muốn nhớ "轰动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí