YiWordsYiWords

nàn

khổ nạn

danh từ tiếng Trung
苦难 khổ nạn

Cụm từ thường dùng

经历jīng lì苦难kǔ nàn
trải qua khổ nạn
摆脱bǎi tuō苦难kǔ nàn
thoát khỏi khổ nạn

Câu ví dụ

jiā经历jīng lìle许多xǔ duō苦难kǔ nàn
Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều khổ nạn.
经历jīng lì苦难kǔ nànhòu他们tā menbiàndegèng坚强jiān qiángle
Sau khổ nạn, họ càng mạnh mẽ hơn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khổ nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khổ nạn" trong tiếng Trung là 苦难, đọc là kǔ nàn.
苦难 nghĩa là gì?
苦难 (kǔ nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khổ nạn".
苦难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦难 như thế nào?
Ví dụ: 他家经历了许多苦难。 (Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều khổ nạn.); 经历苦难后,他们变得更坚强了。 (Sau khổ nạn, họ càng mạnh mẽ hơn.).

Muốn nhớ "苦难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí