"khổ nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khổ nạn" trong tiếng Trung là 苦难, đọc là kǔ nàn.
苦难 nghĩa là gì?
苦难 (kǔ nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khổ nạn".
苦难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦难 như thế nào?
Ví dụ: 他家经历了许多苦难。 (Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều khổ nạn.); 经历苦难后,他们变得更坚强了。 (Sau khổ nạn, họ càng mạnh mẽ hơn.).