YiWordsYiWords

suǒnéng

trong khả năng

cụm từ tiếng Trung
力所能及 trong khả năng

Cụm từ thường dùng

zuòsuǒnéngdeshì
làm trong khả năng
zàisuǒnéngfànwéinèibāngzhù
giúp đỡ trong khả năng

Câu ví dụ

huìzàisuǒnéngdefànwéinèibāngmáng
Tôi sẽ giúp trong khả năng của mình.
qǐngzàisuǒnéngdefànwéinèizuòshì
Hãy làm việc trong khả năng.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"trong khả năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong khả năng" trong tiếng Trung là 力所能及, đọc là lì suǒ néng jí.
力所能及 nghĩa là gì?
力所能及 (lì suǒ néng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong khả năng".
力所能及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 力所能及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 力所能及 như thế nào?
Ví dụ: 我会在力所能及的范围内帮忙。 (Tôi sẽ giúp trong khả năng của mình.); 请在力所能及的范围内做事。 (Hãy làm việc trong khả năng.).

Muốn nhớ "力所能及" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí