YiWordsYiWords

huàichù

tác hại

danh từ tiếng Trung
坏处 tác hại

Cụm từ thường dùng

吸烟xī yānde坏处huài chù
tác hại của thuốc lá
环境huán jìngde坏处huài chù
tác hại môi trường

Câu ví dụ

吸烟xī yānduì健康jiàn kāngyǒu很多hěn duō坏处huài chù
Hút thuốc có nhiều tác hại cho sức khỏe.
我们wǒ menyào减少jiǎn shǎoduì环境huán jìngde坏处huài chù
Chúng ta cần giảm tác hại đến môi trường.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"tác hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác hại" trong tiếng Trung là 坏处, đọc là huài chù.
坏处 nghĩa là gì?
坏处 (huài chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác hại".
坏处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坏处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坏处 như thế nào?
Ví dụ: 吸烟对健康有很多坏处。 (Hút thuốc có nhiều tác hại cho sức khỏe.); 我们要减少对环境的坏处。 (Chúng ta cần giảm tác hại đến môi trường.).

Muốn nhớ "坏处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí