YiWordsYiWords

tòuchè

thấu đáo

tính từ tiếng Trung
透彻 thấu đáo

Cụm từ thường dùng

jiětòuchè
hiểu thấu đáo
jiěshìtòuchè
giải thích thấu đáo

Câu ví dụ

解释jiě shìdehěn透彻tòu chè
Cô ấy giải thích rất thấu đáo.
需要xū yàogèng透彻tòu chède理解lǐ jiě这个zhè gè问题wèn tí
Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"thấu đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu đáo" trong tiếng Trung là 透彻, đọc là tòu chè.
透彻 nghĩa là gì?
透彻 (tòu chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu đáo".
透彻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透彻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透彻 như thế nào?
Ví dụ: 她解释得很透彻。 (Cô ấy giải thích rất thấu đáo.); 我需要更透彻地理解这个问题。 (Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.).

Muốn nhớ "透彻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí