"thấu đáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu đáo" trong tiếng Trung là 透彻, đọc là tòu chè.
透彻 nghĩa là gì?
透彻 (tòu chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu đáo".
透彻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透彻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透彻 như thế nào?
Ví dụ: 她解释得很透彻。 (Cô ấy giải thích rất thấu đáo.); 我需要更透彻地理解这个问题。 (Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.).