YiWordsYiWords

shì

không ích gì

cụm từ tiếng Trung
无济于事 không ích gì

Cụm từ thường dùng

shì
cố gắng cũng không ích gì
jiěshìshì
giải thích cũng không ích gì

Câu ví dụ

shuōleshì
Nói cũng không ích gì.
zàishì
Cố gắng nữa cũng không ích gì.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"không ích gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ích gì" trong tiếng Trung là 无济于事, đọc là wú jì yú shì.
无济于事 nghĩa là gì?
无济于事 (wú jì yú shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ích gì".
无济于事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无济于事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无济于事 như thế nào?
Ví dụ: 说了也无济于事。 (Nói cũng không ích gì.); 再努力也无济于事。 (Cố gắng nữa cũng không ích gì.).

Muốn nhớ "无济于事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí