YiWordsYiWords

chéng

hành khách

danh từ tiếng Trung
乘客 hành khách

Cụm từ thường dùng

lièchēchéng
hành khách trên tàu
chéng
phục vụ hành khách

Câu ví dụ

fēishàngyǒu200míngchéng
Máy bay có 200 hành khách.
gōngzuòrényuánbāngzhùchéng
Nhân viên giúp đỡ hành khách.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"hành khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành khách" trong tiếng Trung là 乘客, đọc là chéng kè.
乘客 nghĩa là gì?
乘客 (chéng kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành khách".
乘客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乘客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乘客 như thế nào?
Ví dụ: 飞机上有200名乘客。 (Máy bay có 200 hành khách.); 工作人员帮助乘客。 (Nhân viên giúp đỡ hành khách.).

Muốn nhớ "乘客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí