YiWordsYiWords

quèshēng

im phăng phắc

cụm từ tiếng Trung
鸦雀无声 im phăng phắc

Cụm từ thường dùng

jìngde鸦雀无声yā què wú shēng
im phăng phắc như tờ
fángjiānquèshēng
căn phòng im phăng phắc

Câu ví dụ

lǎoshījìnláishíquánbānquèshēng
Cả lớp im phăng phắc khi thầy bước vào.
一切yī qièdōu鸦雀无声yā què wú shēng
Ban đêm, mọi thứ im phăng phắc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"im phăng phắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"im phăng phắc" trong tiếng Trung là 鸦雀无声, đọc là yā què wú shēng.
鸦雀无声 nghĩa là gì?
鸦雀无声 (yā què wú shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "im phăng phắc".
鸦雀无声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸦雀无声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸦雀无声 như thế nào?
Ví dụ: 老师进来时,全班鸦雀无声。 (Cả lớp im phăng phắc khi thầy bước vào.); 夜里,一切都鸦雀无声。 (Ban đêm, mọi thứ im phăng phắc.).

Muốn nhớ "鸦雀无声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí