YiWordsYiWords

wénjiàn

được mọi người yêu thích

cụm từ tiếng Trung
喜闻乐见 được mọi người yêu thích

Cụm từ thường dùng

喜闻乐见xǐ wén lè jiànde电影diàn yǐng
phim được mọi người yêu thích
喜闻乐见xǐ wén lè jiànde歌曲gē qǔ
bài hát được mọi người yêu thích

Câu ví dụ

zhè电影diàn yǐngshì大家dà jiā喜闻乐见xǐ wén lè jiànde
Bộ phim này được mọi người yêu thích.
xīn产品chǎn pǐnshì大家dà jiā喜闻乐见xǐ wén lè jiànde
Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"được mọi người yêu thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được mọi người yêu thích" trong tiếng Trung là 喜闻乐见, đọc là xǐ wén lè jiàn.
喜闻乐见 nghĩa là gì?
喜闻乐见 (xǐ wén lè jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "được mọi người yêu thích".
喜闻乐见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜闻乐见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜闻乐见 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影是大家喜闻乐见的。 (Bộ phim này được mọi người yêu thích.); 新产品是大家喜闻乐见的。 (Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.).

Muốn nhớ "喜闻乐见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí