"chịu đựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu đựng" trong tiếng Trung là 承受, đọc là chéng shòu.
承受 nghĩa là gì?
承受 (chéng shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu đựng".
承受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 承受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 承受 như thế nào?
Ví dụ: 她必须承受很多困难。 (Cô ấy phải chịu đựng nhiều khó khăn.); 我再也无法承受了。 (Tôi không thể chịu đựng được nữa.).