YiWordsYiWords

ěxīn

buồn nôn

tính từ tiếng Trung
恶心 buồn nôn

Cụm từ thường dùng

gǎndàoěxīn
cảm thấy buồn nôn
yǐněxīndeyào
thuốc gây buồn nôn

Câu ví dụ

chīwánfànhòugǎndàoěxīn
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.
zhègewèidàoràngěxīn
Mùi này khiến tôi buồn nôn.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"buồn nôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồn nôn" trong tiếng Trung là 恶心, đọc là ě xīn.
恶心 nghĩa là gì?
恶心 (ě xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn nôn".
恶心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恶心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恶心 như thế nào?
Ví dụ: 我吃完饭后感到恶心。 (Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.); 这个味道让我恶心。 (Mùi này khiến tôi buồn nôn.).

Muốn nhớ "恶心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí