"chia tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia tay" trong tiếng Trung là 分手, đọc là fēn shǒu.
分手 nghĩa là gì?
分手 (fēn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia tay".
分手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分手 như thế nào?
Ví dụ: 他们刚分手。 (Họ vừa chia tay.); 我们三年后分手了。 (Chúng tôi chia tay sau ba năm.).