YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nào

ồn ào

tính từ tiếng Trung
闹 ồn ào

Cụm từ thường dùng

吵闹chǎo nàode地方dì fang
nơi ồn ào
chǎonàodeshēngyīn
âm thanh ồn ào

Câu ví dụ

zhèjiāfēiguǎnhěnnào
Quán cà phê này rất ồn ào.
孩子们hái zi menwándehěnnào
Trẻ con chơi ồn ào.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ồn ào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ồn ào" trong tiếng Trung là 闹, đọc là nào.
闹 nghĩa là gì?
闹 (nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ồn ào".
闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹 như thế nào?
Ví dụ: 这家咖啡馆很闹。 (Quán cà phê này rất ồn ào.); 孩子们玩得很闹。 (Trẻ con chơi ồn ào.).

Muốn nhớ "闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí