"ồn ào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ồn ào" trong tiếng Trung là 闹, đọc là nào.
闹 nghĩa là gì?
闹 (nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ồn ào".
闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹 như thế nào?
Ví dụ: 这家咖啡馆很闹。 (Quán cà phê này rất ồn ào.); 孩子们玩得很闹。 (Trẻ con chơi ồn ào.).