YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sōng

lỏng

tính từ tiếng Trung
松 lỏng

Cụm từ thường dùng

sōngshéngzi
dây lỏng
kuānsōngdefu
quần áo lỏng

Câu ví dụ

dexiédàisōngle
Dây giày của bạn bị lỏng rồi.
zhèjiàn衣服yī fu穿着chuān zhe有点yǒu diǎnsōng
Áo này mặc hơi lỏng.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỏng" trong tiếng Trung là 松, đọc là sōng.
松 nghĩa là gì?
松 (sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỏng".
松 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松 như thế nào?
Ví dụ: 你的鞋带松了。 (Dây giày của bạn bị lỏng rồi.); 这件衣服穿着有点松。 (Áo này mặc hơi lỏng.).

Muốn nhớ "松" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí