"lỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỏng" trong tiếng Trung là 松, đọc là sōng.
松 nghĩa là gì?
松 (sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỏng".
松 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松 như thế nào?
Ví dụ: 你的鞋带松了。 (Dây giày của bạn bị lỏng rồi.); 这件衣服穿着有点松。 (Áo này mặc hơi lỏng.).