YiWordsYiWords

qiángdiào

nhấn mạnh

động từ tiếng Trung
强调 nhấn mạnh

Cụm từ thường dùng

强调qiáng diào意见yì jiàn
nhấn mạnh ý kiến
强调qiáng diào作用zuò yòng
nhấn mạnh vai trò

Câu ví dụ

老师lǎo shī强调qiáng diàole学习xué xíde重要性zhòng yào xìng
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
xiǎng强调qiáng diàozhè一点yī diǎn
Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"nhấn mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấn mạnh" trong tiếng Trung là 强调, đọc là qiáng diào.
强调 nghĩa là gì?
强调 (qiáng diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấn mạnh".
强调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强调 như thế nào?
Ví dụ: 老师强调了学习的重要性。 (Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.); 我想强调这一点。 (Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.).

Muốn nhớ "强调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí