YiWordsYiWords

tóu

một con

lượng từ tiếng Trung
一头 một con

Cụm từ thường dùng

tóuniú
một con bò
tóuzhū
một con lợn

Câu ví dụ

yǒutóugǒu
Tôi có một con chó.
jiāyǎngletóushuǐniú
Nhà anh ấy nuôi một con trâu.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"một con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một con" trong tiếng Trung là 一头, đọc là yì tóu.
一头 nghĩa là gì?
一头 (yì tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "một con".
一头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一头 như thế nào?
Ví dụ: 我有一头狗。 (Tôi có một con chó.); 他家养了一头水牛。 (Nhà anh ấy nuôi một con trâu.).

Muốn nhớ "一头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí