"gãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gãi" trong tiếng Trung là 挠, đọc là náo.
挠 nghĩa là gì?
挠 (náo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gãi".
挠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挠 như thế nào?
Ví dụ: 我痒了所以要挠。 (Tôi bị ngứa nên phải gãi.); 他思考时常常挠头。 (Anh ấy thường gãi đầu khi suy nghĩ.).