YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

náo

gãi

động từ tiếng Trung
挠 gãi

Cụm từ thường dùng

náotóu
gãi đầu
náobèi
gãi lưng

Câu ví dụ

yǎnglesuǒyàonáo
Tôi bị ngứa nên phải gãi.
kǎoshíchángchángnáotóu
Anh ấy thường gãi đầu khi suy nghĩ.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"gãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gãi" trong tiếng Trung là 挠, đọc là náo.
挠 nghĩa là gì?
挠 (náo) trong tiếng Trung có nghĩa là "gãi".
挠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挠 như thế nào?
Ví dụ: 我痒了所以要挠。 (Tôi bị ngứa nên phải gãi.); 他思考时常常挠头。 (Anh ấy thường gãi đầu khi suy nghĩ.).

Muốn nhớ "挠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí