"chi thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi thể" trong tiếng Trung là 肢体, đọc là zhī tǐ.
肢体 nghĩa là gì?
肢体 (zhī tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi thể".
肢体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肢体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肢体 như thế nào?
Ví dụ: 他在事故中失去了一只肢体。 (Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.); 人的肢体包括手和脚。 (Chi thể của con người gồm tay và chân.).