YiWordsYiWords

hūn

hôn mê

danh từ tiếng Trung
昏迷 hôn mê

Cụm từ thường dùng

xiànhūn
rơi vào hôn mê
shēnhūn
hôn mê sâu

Câu ví dụ

病人bìng rénzhèng处于chǔ yú昏迷hūn mí状态zhuàng tài
Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.
shìhòuxiànhūn
Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"hôn mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôn mê" trong tiếng Trung là 昏迷, đọc là hūn mí.
昏迷 nghĩa là gì?
昏迷 (hūn mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôn mê".
昏迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昏迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昏迷 như thế nào?
Ví dụ: 病人正处于昏迷状态。 (Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.); 他事故后陷入昏迷。 (Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.).

Muốn nhớ "昏迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí