YiWordsYiWords

tānhuàn

bị liệt

động từ tiếng Trung
瘫痪 bị liệt

Cụm từ thường dùng

bànshēntānhuàn
bị liệt nửa người
quánshēntānhuàn
bị liệt toàn thân

Câu ví dụ

shìhòutānhuànle
Ông ấy bị liệt sau tai nạn.
xiǎoháicóngxiǎotuǐtānhuàn
Cô bé bị liệt chân từ nhỏ.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"bị liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị liệt" trong tiếng Trung là 瘫痪, đọc là tān huàn.
瘫痪 nghĩa là gì?
瘫痪 (tān huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị liệt".
瘫痪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘫痪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘫痪 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后瘫痪了。 (Ông ấy bị liệt sau tai nạn.); 小女孩从小腿部瘫痪。 (Cô bé bị liệt chân từ nhỏ.).

Muốn nhớ "瘫痪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí