YiWordsYiWords

jīngshénbìng

bệnh tâm thần

danh từ tiếng Trung
精神病 bệnh tâm thần

Cụm từ thường dùng

huànjīngshénbìng
bị bệnh tâm thần
zhìliáojīngshénbìng
điều trị bệnh tâm thần

Câu ví dụ

cóngxiǎojiùhuànyǒujīngshénbìng
Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.
jīngshénbìngyàobiéguānzhù
Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"bệnh tâm thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tâm thần" trong tiếng Trung là 精神病, đọc là jīng shén bìng.
精神病 nghĩa là gì?
精神病 (jīng shén bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tâm thần".
精神病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精神病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精神病 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就患有精神病。 (Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.); 精神病需要特别关注。 (Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.).

Muốn nhớ "精神病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí