YiWordsYiWords

shīmián

mất ngủ

động từ tiếng Trung
失眠 mất ngủ

Cụm từ thường dùng

shīmián
bị mất ngủ
zhìliáoshīmiándeyào
thuốc trị mất ngủ

Câu ví dụ

jīngchángshīmián
Tôi thường mất ngủ.
shīmiánhǎotiānle
Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"mất ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất ngủ" trong tiếng Trung là 失眠, đọc là shī mián.
失眠 nghĩa là gì?
失眠 (shī mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất ngủ".
失眠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失眠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失眠 như thế nào?
Ví dụ: 我经常失眠。 (Tôi thường mất ngủ.); 她失眠好几天了。 (Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.).

Muốn nhớ "失眠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí