YiWordsYiWords

yūndǎo

ngất xỉu

động từ tiếng Trung
晕倒 ngất xỉu

Cụm từ thường dùng

zàishàngyūndǎo
ngất xỉu giữa đường
bèiyūndǎo
bị ngất xỉu

Câu ví dụ

突然tū rányūndǎole
Cô ấy bất ngờ ngất xỉu.
因为yīn wèitàilèiyūndǎole
Anh ta ngất xỉu vì quá mệt.

Bệnh thần kinh

Câu hỏi thường gặp

"ngất xỉu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngất xỉu" trong tiếng Trung là 晕倒, đọc là yūn dǎo.
晕倒 nghĩa là gì?
晕倒 (yūn dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngất xỉu".
晕倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晕倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晕倒 như thế nào?
Ví dụ: 她突然晕倒了。 (Cô ấy bất ngờ ngất xỉu.); 他因为太累晕倒了。 (Anh ta ngất xỉu vì quá mệt.).

Muốn nhớ "晕倒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí