"ngất xỉu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngất xỉu" trong tiếng Trung là 晕倒, đọc là yūn dǎo.
晕倒 nghĩa là gì?
晕倒 (yūn dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngất xỉu".
晕倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晕倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晕倒 như thế nào?
Ví dụ: 她突然晕倒了。 (Cô ấy bất ngờ ngất xỉu.); 他因为太累晕倒了。 (Anh ta ngất xỉu vì quá mệt.).