YiWordsYiWords

chǐ

nhục nhã

tính từ tiếng Trung
耻辱 nhục nhã

Cụm từ thường dùng

gǎndàochǐ
cảm thấy nhục nhã
bèichǐ
bị nhục nhã

Câu ví dụ

yīnshībàigǎndàochǐ
Anh ấy cảm thấy nhục nhã vì thất bại.
zàizhòngrénmiànqiánbèichǐ
Cô ấy bị nhục nhã trước mọi người.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nhục nhã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhục nhã" trong tiếng Trung là 耻辱, đọc là chǐ rǔ.
耻辱 nghĩa là gì?
耻辱 (chǐ rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhục nhã".
耻辱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耻辱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耻辱 như thế nào?
Ví dụ: 他因失败感到耻辱。 (Anh ấy cảm thấy nhục nhã vì thất bại.); 她在众人面前被耻辱。 (Cô ấy bị nhục nhã trước mọi người.).

Muốn nhớ "耻辱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí