YiWordsYiWords

Cùng cách viết:神情

shēnqíng

sâu nặng

tính từ tiếng Trung
深情 sâu nặng

Cụm từ thường dùng

shēnqínggǎnqíng
tình cảm sâu nặng
深情shēn qíngdeài
yêu sâu nặng

Câu ví dụ

shēnqíng
Tình mẹ con thật sâu nặng.
duìshēnqíng
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sâu nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu nặng" trong tiếng Trung là 深情, đọc là shēn qíng.
深情 nghĩa là gì?
深情 (shēn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu nặng".
深情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深情 như thế nào?
Ví dụ: 母子深情。 (Tình mẹ con thật sâu nặng.); 他对她深情。 (Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.).

Muốn nhớ "深情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí