YiWordsYiWords

Cùng cách viết:海绵

hǎimiàn

mặt biển

danh từ tiếng Trung
海面 mặt biển

Cụm từ thường dùng

hǎimiànpíngjìng
mặt biển lặng
lándehǎimiàn
mặt biển xanh

Câu ví dụ

jīntiānhǎimiànhěnpíngjìng
Mặt biển hôm nay rất yên ả.
我们wǒ menzài海面hǎi miànshàngkàn日落rì luò
Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"mặt biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt biển" trong tiếng Trung là 海面, đọc là hǎi miàn.
海面 nghĩa là gì?
海面 (hǎi miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt biển".
海面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海面 như thế nào?
Ví dụ: 今天海面很平静。 (Mặt biển hôm nay rất yên ả.); 我们在海面上看日落。 (Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.).

Muốn nhớ "海面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí