YiWordsYiWords

chíyǒu

nắm giữ

động từ tiếng Trung
持有 nắm giữ

Cụm từ thường dùng

chíyǒuzhí
nắm giữ chức vụ
chíyǒuquán
nắm giữ quyền lực

Câu ví dụ

chíyǒuzǒngjīngzhíwèi
Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.
chíyǒuduō
Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"nắm giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm giữ" trong tiếng Trung là 持有, đọc là chí yǒu.
持有 nghĩa là gì?
持有 (chí yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm giữ".
持有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 持有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 持有 như thế nào?
Ví dụ: 他持有总经理职位。 (Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.); 她持有许多秘密。 (Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.).

Muốn nhớ "持有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí