"nắm giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm giữ" trong tiếng Trung là 持有, đọc là chí yǒu.
持有 nghĩa là gì?
持有 (chí yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm giữ".
持有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 持有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 持有 như thế nào?
Ví dụ: 他持有总经理职位。 (Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.); 她持有许多秘密。 (Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.).