YiWordsYiWords

chízǎo

sớm muộn

phó từ tiếng Trung
迟早 sớm muộn

Cụm từ thường dùng

chízǎohuìzhīdào
sớm muộn cũng biết
chízǎohuìjiànmiàn
sớm muộn cũng gặp

Câu ví dụ

chízǎohuìzhīdào
Sớm muộn gì anh ấy cũng biết.
zhèshì迟早chí zǎohuì发生fā shēng
Chuyện này sớm muộn cũng xảy ra.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sớm muộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sớm muộn" trong tiếng Trung là 迟早, đọc là chí zǎo.
迟早 nghĩa là gì?
迟早 (chí zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sớm muộn".
迟早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迟早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迟早 như thế nào?
Ví dụ: 他迟早会知道。 (Sớm muộn gì anh ấy cũng biết.); 这事迟早会发生。 (Chuyện này sớm muộn cũng xảy ra.).

Muốn nhớ "迟早" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí