YiWordsYiWords

dān

chậm trễ

động từ tiếng Trung
耽误 chậm trễ

Cụm từ thường dùng

dāngōngzuò
chậm trễ công việc
dānjiāohuò
chậm trễ giao hàng

Câu ví dụ

gōngzuòjīngchángdān
Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.
mennéngzàidānle
Chúng ta không nên chậm trễ nữa.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chậm trễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm trễ" trong tiếng Trung là 耽误, đọc là dān wù.
耽误 nghĩa là gì?
耽误 (dān wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm trễ".
耽误 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耽误 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耽误 như thế nào?
Ví dụ: 他工作经常耽误。 (Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.); 我们不能再耽误了。 (Chúng ta không nên chậm trễ nữa.).

Muốn nhớ "耽误" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí