"ngưỡng mộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngưỡng mộ" trong tiếng Trung là 崇拜, đọc là chóng bài.
崇拜 nghĩa là gì?
崇拜 (chóng bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngưỡng mộ".
崇拜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崇拜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崇拜 như thế nào?
Ví dụ: 我很崇拜他。 (Tôi ngưỡng mộ anh ấy.); 那个女孩崇拜那位歌手。 (Cô bé ngưỡng mộ ca sĩ đó.).