"chán ghét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán ghét" trong tiếng Trung là 厌恶, đọc là yàn wù.
厌恶 nghĩa là gì?
厌恶 (yàn wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán ghét".
厌恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厌恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厌恶 như thế nào?
Ví dụ: 我厌恶虚伪。 (Tôi chán ghét sự giả dối.); 她厌恶吃蔬菜。 (Cô ấy chán ghét ăn rau.).