YiWordsYiWords

Cùng cách viết:延误

yàn

chán ghét

động từ tiếng Trung
厌恶 chán ghét

Cụm từ thường dùng

yàngōngzuò
chán ghét công việc
yànmǒurén
chán ghét ai đó

Câu ví dụ

yànwěi
Tôi chán ghét sự giả dối.
yànchīshūcài
Cô ấy chán ghét ăn rau.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chán ghét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán ghét" trong tiếng Trung là 厌恶, đọc là yàn wù.
厌恶 nghĩa là gì?
厌恶 (yàn wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán ghét".
厌恶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厌恶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厌恶 như thế nào?
Ví dụ: 我厌恶虚伪。 (Tôi chán ghét sự giả dối.); 她厌恶吃蔬菜。 (Cô ấy chán ghét ăn rau.).

Muốn nhớ "厌恶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí