YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医院议员遗愿

yuàn

ý muốn

danh từ tiếng Trung
意愿 ý muốn

Cụm từ thường dùng

rényuàn
ý muốn cá nhân
zhǔguānyuàn
ý muốn chủ quan

Câu ví dụ

尊重zūn zhòngde意愿yì yuàn
Tôi tôn trọng ý muốn của bạn.
deyuànhěnmíngquè
Ý muốn của anh ấy rất rõ ràng.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ý muốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý muốn" trong tiếng Trung là 意愿, đọc là yì yuàn.
意愿 nghĩa là gì?
意愿 (yì yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý muốn".
意愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意愿 như thế nào?
Ví dụ: 我尊重你的意愿。 (Tôi tôn trọng ý muốn của bạn.); 他的意愿很明确。 (Ý muốn của anh ấy rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "意愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí