"tiếng cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng cười" trong tiếng Trung là 笑声, đọc là xiào shēng.
笑声 nghĩa là gì?
笑声 (xiào shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng cười".
笑声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笑声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笑声 như thế nào?
Ví dụ: 笑声充满了房间。 (Tiếng cười vang khắp phòng.); 故事让大家发出笑声。 (Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.).