YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小声

xiàoshēng

tiếng cười

danh từ tiếng Trung
笑声 tiếng cười

Cụm từ thường dùng

kāixīndexiàoshēng
tiếng cười vui vẻ
传来chuán lái笑声xiào shēng
vang tiếng cười

Câu ví dụ

xiàoshēngchōngmǎnlefángjiān
Tiếng cười vang khắp phòng.
故事gù shìràng大家dà jiā发出fā chū笑声xiào shēng
Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tiếng cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng cười" trong tiếng Trung là 笑声, đọc là xiào shēng.
笑声 nghĩa là gì?
笑声 (xiào shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng cười".
笑声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笑声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笑声 như thế nào?
Ví dụ: 笑声充满了房间。 (Tiếng cười vang khắp phòng.); 故事让大家发出笑声。 (Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.).

Muốn nhớ "笑声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí