YiWordsYiWords

jiǎncházhàn

chốt kiểm soát

danh từ tiếng Trung
检查站 chốt kiểm soát

Cụm từ thường dùng

ānquánjiǎncházhàn
chốt kiểm soát an ninh
tōngguòjiǎncházhàn
vượt qua chốt kiểm soát

Câu ví dụ

menzàijiǎncházhàntíngxià
Chúng tôi phải dừng lại ở chốt kiểm soát.
shangyǒuhěnduōjiǎncházhàn
Có nhiều chốt kiểm soát trên đường.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"chốt kiểm soát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chốt kiểm soát" trong tiếng Trung là 检查站, đọc là jiǎn chá zhàn.
检查站 nghĩa là gì?
检查站 (jiǎn chá zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chốt kiểm soát".
检查站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 检查站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 检查站 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须在检查站停下。 (Chúng tôi phải dừng lại ở chốt kiểm soát.); 路上有很多检查站。 (Có nhiều chốt kiểm soát trên đường.).

Muốn nhớ "检查站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí