YiWordsYiWords

tiěguǐ

đường ray

danh từ tiếng Trung
铁轨 đường ray

Cụm từ thường dùng

zǒuzàitiěguǐshàng
đi trên đường ray
wéitiěguǐ
bảo trì đường ray

Câu ví dụ

néngzàitiěguǐshàngzǒu
Không được đi bộ trên đường ray.
tiěguǐhuàileyàoxiū
Đường ray bị hỏng cần sửa chữa.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"đường ray" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường ray" trong tiếng Trung là 铁轨, đọc là tiě guǐ.
铁轨 nghĩa là gì?
铁轨 (tiě guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường ray".
铁轨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铁轨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铁轨 như thế nào?
Ví dụ: 不能在铁轨上走。 (Không được đi bộ trên đường ray.); 铁轨坏了需要修理。 (Đường ray bị hỏng cần sửa chữa.).

Muốn nhớ "铁轨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí