YiWordsYiWords

xínglizhuànpán

băng chuyền hành lý

danh từ tiếng Trung
行李转盘 băng chuyền hành lý

Cụm từ thường dùng

zài行李xíng li转盘zhuàn pán行李xíng li
lấy hành lý ở băng chuyền
3hào行李xíng li转盘zhuàn pán
băng chuyền hành lý số 3

Câu ví dụ

de行李xíng lizài2hào行李xíng li转盘zhuàn pán
Hành lý của tôi ở băng chuyền hành lý số 2.
zài行李xíng li转盘zhuàn pánděng行李xíng litǐngjiǔde
Chờ hành lý ở băng chuyền hành lý khá lâu.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"băng chuyền hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng chuyền hành lý" trong tiếng Trung là 行李转盘, đọc là xíng li zhuàn pán.
行李转盘 nghĩa là gì?
行李转盘 (xíng li zhuàn pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng chuyền hành lý".
行李转盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李转盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李转盘 như thế nào?
Ví dụ: 我的行李在2号行李转盘。 (Hành lý của tôi ở băng chuyền hành lý số 2.); 在行李转盘等行李挺久的。 (Chờ hành lý ở băng chuyền hành lý khá lâu.).

Muốn nhớ "行李转盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí