"băng chuyền hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng chuyền hành lý" trong tiếng Trung là 行李转盘, đọc là xíng li zhuàn pán.
行李转盘 nghĩa là gì?
行李转盘 (xíng li zhuàn pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng chuyền hành lý".
行李转盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李转盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李转盘 như thế nào?
Ví dụ: 我的行李在2号行李转盘。 (Hành lý của tôi ở băng chuyền hành lý số 2.); 在行李转盘等行李挺久的。 (Chờ hành lý ở băng chuyền hành lý khá lâu.).