YiWordsYiWords

shòuguò

đã chịu

cụm từ tiếng Trung
受过 đã chịu

Cụm từ thường dùng

shòuguò
đã chịu đau khổ
shòuguòhěnduōkùnnán
đã chịu nhiều khó khăn

Câu ví dụ

shòuguòhěnduō
Tôi đã chịu nhiều khó khăn.
shòuguòshībài
Anh ấy đã chịu thất bại.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"đã chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã chịu" trong tiếng Trung là 受过, đọc là shòu guò.
受过 nghĩa là gì?
受过 (shòu guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã chịu".
受过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受过 như thế nào?
Ví dụ: 我受过很多苦。 (Tôi đã chịu nhiều khó khăn.); 他受过失败。 (Anh ấy đã chịu thất bại.).

Muốn nhớ "受过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí