"mới đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới đây" trong tiếng Trung là 前不久, đọc là qián bù jiǔ.
前不久 nghĩa là gì?
前不久 (qián bù jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới đây".
前不久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前不久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前不久 như thế nào?
Ví dụ: 我前不久遇到了老朋友。 (Tôi mới đây gặp lại bạn cũ.); 前不久天气还很冷。 (Mới đây trời còn lạnh.).