YiWordsYiWords

qiánjiǔ

mới đây

phó từ tiếng Trung
前不久 mới đây

Cụm từ thường dùng

qiánjiǔjiàndào
mới đây tôi gặp anh ấy
前不久qián bù jiǔ发生fā shēng事故shì gù
mới đây xảy ra sự cố

Câu ví dụ

qiánjiǔdàolelǎopéngyǒu
Tôi mới đây gặp lại bạn cũ.
前不久qián bù jiǔ天气tiān qìháihěnlěng
Mới đây trời còn lạnh.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"mới đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới đây" trong tiếng Trung là 前不久, đọc là qián bù jiǔ.
前不久 nghĩa là gì?
前不久 (qián bù jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới đây".
前不久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前不久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前不久 như thế nào?
Ví dụ: 我前不久遇到了老朋友。 (Tôi mới đây gặp lại bạn cũ.); 前不久天气还很冷。 (Mới đây trời còn lạnh.).

Muốn nhớ "前不久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí