"lúc đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc đó" trong tiếng Trung là 当时, đọc là dāng shí.
当时 nghĩa là gì?
当时 (dāng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc đó".
当时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当时 như thế nào?
Ví dụ: 当时我什么都不知道。 (Lúc đó tôi chưa biết gì.); 当时正在下雨。 (Lúc đó trời đang mưa.).