YiWordsYiWords

dāngshí

lúc đó

cụm từ tiếng Trung
当时 lúc đó

Cụm từ thường dùng

当时dāng shí正在zhèng zài学习xué xí
lúc đó tôi đang học
dāngshíxiàle
lúc đó trời mưa

Câu ví dụ

当时dāng shí什么shén medōu知道zhī dào
Lúc đó tôi chưa biết gì.
当时dāng shí正在zhèng zài下雨xià yǔ
Lúc đó trời đang mưa.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"lúc đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc đó" trong tiếng Trung là 当时, đọc là dāng shí.
当时 nghĩa là gì?
当时 (dāng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc đó".
当时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当时 như thế nào?
Ví dụ: 当时我什么都不知道。 (Lúc đó tôi chưa biết gì.); 当时正在下雨。 (Lúc đó trời đang mưa.).

Muốn nhớ "当时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí