"đánh giá tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh giá tốt" trong tiếng Trung là 好评, đọc là hǎo píng.
好评 nghĩa là gì?
好评 (hǎo píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh giá tốt".
好评 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好评 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好评 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品获得了很多好评。 (Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.); 她在公司总是得到好评。 (Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.).