YiWordsYiWords

hǎopíng

đánh giá tốt

cụm từ tiếng Trung
好评 đánh giá tốt

Cụm từ thường dùng

获得huò dé好评hǎo píng
nhận được đánh giá tốt
chǎnpǐnhǎopíng
đánh giá tốt về sản phẩm

Câu ví dụ

这个zhè gè产品chǎn pǐn获得huò déle很多hěn duō好评hǎo píng
Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.
zài公司gōng sī总是zǒng shì得到dé dào好评hǎo píng
Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"đánh giá tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh giá tốt" trong tiếng Trung là 好评, đọc là hǎo píng.
好评 nghĩa là gì?
好评 (hǎo píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh giá tốt".
好评 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好评 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好评 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品获得了很多好评。 (Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.); 她在公司总是得到好评。 (Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.).

Muốn nhớ "好评" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí