YiWordsYiWords

yǒngmào

mũ bơi

danh từ tiếng Trung
泳帽 mũ bơi

Cụm từ thường dùng

dàiyǒngmào
đội mũ bơi
guījiāoyǒngmào
mũ bơi silicon

Câu ví dụ

下水xià shuǐshí应该yīng gāidài泳帽yǒng mào
Bạn nên đội mũ bơi khi xuống nước.
deyǒngmàole
Mũ bơi của tôi bị rách rồi.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"mũ bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ bơi" trong tiếng Trung là 泳帽, đọc là yǒng mào.
泳帽 nghĩa là gì?
泳帽 (yǒng mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ bơi".
泳帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泳帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泳帽 như thế nào?
Ví dụ: 下水时你应该戴泳帽。 (Bạn nên đội mũ bơi khi xuống nước.); 我的泳帽破了。 (Mũ bơi của tôi bị rách rồi.).

Muốn nhớ "泳帽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí