YiWordsYiWords

yóuyǒngchí

hồ bơi

danh từ tiếng Trung
游泳池 hồ bơi

Cụm từ thường dùng

gōnggòngyóuyǒngchí
hồ bơi công cộng
shìwàiyóuyǒngchí
hồ bơi ngoài trời

Câu ví dụ

háizimenhuanzàiyóuyǒngchíwán
Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.
这个zhè gè游泳池yóu yǒng chíhěn干净gān jìng
Hồ bơi này rất sạch sẽ.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"hồ bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ bơi" trong tiếng Trung là 游泳池, đọc là yóu yǒng chí.
游泳池 nghĩa là gì?
游泳池 (yóu yǒng chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ bơi".
游泳池 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游泳池 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游泳池 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢在游泳池玩。 (Trẻ em thích chơi ở hồ bơi.); 这个游泳池很干净。 (Hồ bơi này rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "游泳池" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí