YiWordsYiWords

yǒngjìng

kính bơi

danh từ tiếng Trung
泳镜 kính bơi

Cụm từ thường dùng

dàiyǒngjìng
đeo kính bơi
fángshuǐyǒngjìng
kính bơi chống nước

Câu ví dụ

wàngdàiyǒngjìngle
Tôi quên mang kính bơi.
zhèyǒngjìnghěnshì
Kính bơi này rất vừa vặn.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"kính bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính bơi" trong tiếng Trung là 泳镜, đọc là yǒng jìng.
泳镜 nghĩa là gì?
泳镜 (yǒng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính bơi".
泳镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泳镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泳镜 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带泳镜了。 (Tôi quên mang kính bơi.); 这副泳镜很合适。 (Kính bơi này rất vừa vặn.).

Muốn nhớ "泳镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí