"kính bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính bơi" trong tiếng Trung là 泳镜, đọc là yǒng jìng.
泳镜 nghĩa là gì?
泳镜 (yǒng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính bơi".
泳镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泳镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泳镜 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带泳镜了。 (Tôi quên mang kính bơi.); 这副泳镜很合适。 (Kính bơi này rất vừa vặn.).