"lặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặn" trong tiếng Trung là 跳水, đọc là tiào shuǐ.
跳水 nghĩa là gì?
跳水 (tiào shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặn".
跳水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳水 như thế nào?
Ví dụ: 她获得了跳水金牌。 (Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.); 跳水需要高超的技术。 (Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.).