YiWordsYiWords

hài

sợ

động từ tiếng Trung
害怕 sợ

Cụm từ thường dùng

hàiguǐ
sợ ma
hàishībài
sợ thất bại

Câu ví dụ

hàihēiàn
Tôi sợ bóng tối.
xiǎoháihàigǒu
Cô bé sợ con chó to.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợ" trong tiếng Trung là 害怕, đọc là hài pà.
害怕 nghĩa là gì?
害怕 (hài pà) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ".
害怕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 害怕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 害怕 như thế nào?
Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.); 小女孩害怕大狗。 (Cô bé sợ con chó to.).

Muốn nhớ "害怕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí