YiWordsYiWords

Cùng cách viết:星云

xìngyùn

may mắn

tính từ tiếng Trung
幸运 may mắn

Cụm từ thường dùng

hěnxìngyùn
rất may mắn
dàoxìngyùn
gặp may mắn

Câu ví dụ

jīntiānhěnxìngyùn
Hôm nay tôi rất may mắn.
zhòngjiǎngzhēnxìngyùn
Bạn thật may mắn khi trúng thưởng.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"may mắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"may mắn" trong tiếng Trung là 幸运, đọc là xìng yùn.
幸运 nghĩa là gì?
幸运 (xìng yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "may mắn".
幸运 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幸运 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幸运 như thế nào?
Ví dụ: 今天我很幸运。 (Hôm nay tôi rất may mắn.); 你中奖真幸运。 (Bạn thật may mắn khi trúng thưởng.).

Muốn nhớ "幸运" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí