YiWordsYiWords

pàn

phê phán

động từ tiếng Trung
批判 phê phán

Cụm từ thường dùng

yánpàn
phê phán gay gắt
批判pī pàn行为xíng wéi
phê phán hành động

Câu ví dụ

jīngchángpànbiérén
Anh ấy thường phê phán người khác.
méipànxīnzhèng
Báo chí phê phán chính sách mới.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"phê phán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phê phán" trong tiếng Trung là 批判, đọc là pī pàn.
批判 nghĩa là gì?
批判 (pī pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phê phán".
批判 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批判 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批判 như thế nào?
Ví dụ: 他经常批判别人。 (Anh ấy thường phê phán người khác.); 媒体批判新政策。 (Báo chí phê phán chính sách mới.).

Muốn nhớ "批判" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí